勿
wùverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)vật
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ việc ngăn cấm hoặc khuyên bảo không nên làm điều gì đó
勿喧哗
Đừng ồn ào
勿忘我
Cây quên buồn (tên một loài hoa)
💡
Thường dùng trong câu lệnh hoặc khuyên bảo
Cụm từ kết hợp
勿忘không nên quên勿喧哗đừng ồn ào
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
勿忘我cụm từ
cây quên buồn
💡Mẹo hay
Sử dụng hiện đại
Trong tiếng Trung hiện đại, '勿' ít dùng, thường thay bằng '不要' (bù yào)
⚡Quy tắc vàng
Cách dùng chính
'勿' thường dùng trong văn bản cổ hoặc câu lệnh, không dùng trong hội thoại hàng ngày
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'không nên'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản cổ hoặc câu lệnh, hiện đại hơn thường dùng '不要' (bù yào)
Phân tích từ
勿
không nên
rootTừ Điển Trung Việt