Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

动态清零

dòngtài qīnglíng
phrase★Trung cấp— chế độ cách ly độngHán Việt (Âm Hán-Việt)động thái thanh lăng
🏥Y học
chuyên ngành

Chế độ cách ly động là một chiến lược công cộng y tế nhằm kiểm soát dịch bệnh bằng cách nhanh chóng phát hiện và cách ly các trường hợp dương tính, đồng thời duy trì hoạt động kinh tế và xã hội.

动态清零政策旨在通过快速检测和隔离阻断病毒传播链。

Chế độ cách ly động nhằm ngăn chặn sự truyền bá virus bằng cách phát hiện và cách ly nhanh chóng.

💡

Chiến lược này thường được áp dụng trong các dịch bệnh có khả năng lây lan cao như COVID-19.

Cụm từ kết hợp

动态清零政策chính sách cách ly động动态清零措施biện pháp cách ly động

Từ đồng nghĩa

精准防控分区分级防控

Từ trái nghĩa

放任传播无防控措施

Cụm từ liên quan

精准防控cụm từ
phòng chống chính xác
分区分级防控cụm từ
phòng chống theo khu vực và cấp độ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng, không dùng cho các tình huống khác.

⚡Quy tắc vàng

Chính xác ngữ cảnh

Chỉ áp dụng cho các chiến lược y tế công cộng, không dùng cho các tình huống khác.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ này được hình thành từ hai từ '动态' (động thái) và '清零' (xóa sạch), ám chỉ một chiến lược y tế công cộng nhằm nhanh chóng xóa sạch các trường hợp dương tính bằng cách cách ly và kiểm soát.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các chiến dịch y tế công cộng, đặc biệt là trong việc kiểm soát dịch bệnh.

Phân tích từ

动态
động thái, thay đổi liên tục
root
+
清零
xóa sạch, làm cho trở về số không
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.