fēn
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)phân
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ nghĩa đen.
Nghĩa đen
Chia nhỏ, phần, phút, điểm.
Phân tích nghĩa đen
chia nhỏ, phần
Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh bóng bẩy.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc sống hàng ngày, '分' được sử dụng để chỉ một phần nhỏ của một cái gì đó, một đơn vị nhỏ trong một hệ thống hoặc một đơn vị thời gian (phút).
Lưu ý văn hóa
Từ này là một phần của hệ thống Hán tự và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung và tiếng Việt.
chung

Một phần nhỏ của một cái gì đó, một đơn vị nhỏ

这道菜分成两份。

Món ăn này được chia thành hai phần.

他分到一块蛋糕。

Anh ta được chia một miếng bánh ngọt.

💡

Dùng để chỉ một phần nhỏ trong một tổng thể hoặc một đơn vị nhỏ trong một hệ thống.

chung

Phút (đơn vị thời gian)

我们等了十分钟。

Chúng ta đã đợi mười phút.

这场比赛持续了九十分钟。

Trận đấu kéo dài 90 phút.

💡

Trong ngữ cảnh thời gian, '分' có nghĩa là phút.

education

Điểm (đơn vị đánh giá)

他考试得了九十分。

Anh ta đạt được 90 điểm trong bài kiểm tra.

这道题有五分。

Câu hỏi này có 5 điểm.

💡

Trong ngữ cảnh giáo dục, '分' có nghĩa là điểm số.

Cụm từ kết hợp

分开chia ra分享chia sẻ分手chia tay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

分秒必争thành ngữ
Chống thời gian, không để mất một phút một giây
分秒不差thành ngữ
Chính xác đến từng phút từng giây

💡Mẹo hay

Sử dụng '分' trong ngữ cảnh thời gian

Khi nói về thời gian, '分' có nghĩa là phút. Ví dụ: '十分钟' (mười phút).

Sử dụng '分' trong ngữ cảnh giáo dục

Trong ngữ cảnh giáo dục, '分' có nghĩa là điểm số. Ví dụ: '九十分' (90 điểm).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn '分' với '分钟'

'分' có thể có nghĩa là phút, nhưng trong ngữ cảnh khác nó có thể có nghĩa là phần hoặc điểm. Cần phân biệt dựa vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán tự, ban đầu có nghĩa là 'chia nhỏ' hoặc 'phân chia'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '分' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó được đọc là 'phân' và có thể dùng để chỉ một phần nhỏ, phút hoặc điểm số.

Phân tích từ

chia nhỏ, phần
root
Từ Điển Trung Việt