出租车

chūzūchē
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)xuất tô xe
trang trọng

xe taxi

我需要打一辆出租车。

Tôi cần gọi một chiếc xe taxi.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ xe taxi, một phương tiện giao thông công cộng được sử dụng để chở khách.

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '出租车' được hình thành từ ba chữ Hán: 出 (xuất, ra), 租 (tô, thuê) và 车 (xe).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'xe taxi'.

Phân tích từ

ra
root
+
thuê
root
+
xe
root
Từ Điển Trung Việt