Âm Hán-Việt
một số, vài

我买了几本书。

Tôi mua vài cuốn sách.


thông thường

Số lượng không xác định, thường ít hơn mười.

几个人在等你?

Có vài người đang chờ anh?

Thường dùng với danh từ đếm được.

thông thường

Một số, một vài (dùng với danh từ đếm được).

几个朋友来了。

Vài bạn đã đến.

Cụm từ kết hợp

几个vài几本书vài cuốn sách几个人vài người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ đếm được

几 chỉ dùng với danh từ đếm được như 'sách', 'người', 'cái'. Không dùng với danh từ không đếm được như 'nước', 'tiếng Anh'.

Quy tắc vàng

Không dùng với danh từ không đếm được

几 không dùng với danh từ không đếm được. Ví dụ: 不能说 '几水' (không thể nói 'vài nước').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ đếm được và số lượng không xác định. Không dùng với danh từ không đếm được.

Từ Điển Trung Việt