几
jǐdeterminerpronoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)kỳ
thông thường
Một từ chỉ số lượng không xác định hoặc nhỏ, thường dùng với các đối tượng đếm được.
几个人在等你?
Có bao nhiêu người đang chờ bạn?
我买了几本书。
Tôi mua vài cuốn sách.
💡
Dùng để chỉ một số lượng không rõ hoặc nhỏ, tương đương với "vài" trong tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
几个vài几次vài lần
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng với danh từ đếm được
几 chỉ dùng với các đối tượng có thể đếm được, chẳng hạn như người, cuốn sách, lần, và không dùng với các danh từ không đếm được như nước, bột.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với các danh từ đếm được và không dùng với các danh từ không đếm được.
Từ Điển Trung Việt