lěng
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)lạnh
trang trọng

Lạnh, có nhiệt độ thấp

今天天气很冷。

Hôm nay thời tiết rất lạnh.

他穿了一件厚外套来抵御寒冷。

Anh ấy mặc một áo khoác dày để chống lại sự lạnh giá.

💡

Từ này thường dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh.

thông thường

Lạnh lùng, không có cảm xúc hoặc sự quan tâm

他的回答冷冰冰的,让人感到不舒服。

Câu trả lời của anh ấy lạnh lùng, khiến người ta cảm thấy không thoải mái.

💡

Trong ngữ cảnh này, '冷' được dùng để mô tả sự thiếu cảm xúc hoặc sự lạnh lùng.

Cụm từ kết hợp

冷天气thời tiết lạnh冷水nước lạnh冷漠lạnh lùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

冷嘲热讽cụm từ
châm biếm lạnh lùng
冷静cụm từ
lạnh lùng, không hối hả

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng '冷' có thể dùng để mô tả nhiệt độ hoặc cảm xúc, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa

Khi '冷' dùng để mô tả cảm xúc, nó thường đi kèm với các từ như '漠' (lạnh lùng) hoặc '冰' (lạnh giá).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'lạnh' bắt nguồn từ chữ Hán '冷', có nghĩa là 'lạnh, có nhiệt độ thấp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để mô tả nhiệt độ hoặc cảm xúc, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

lạnh
root
Từ Điển Trung Việt