lěng
lạnh

今天天气很冷。

Hôm nay thời tiết rất lạnh.


trang trọng

Lạnh (về thời tiết, nhiệt độ)

冷水可以降低体温。

Nước lạnh có thể làm hạ thân nhiệt.

Có thể dùng để mô tả cả tình cảm lạnh lùng

Cụm từ kết hợp

冷静sáng suốt, bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

冷笑cụm từ
cười lạnh, cười gắt

Mẹo hay

区别冷和寒

冷强调低温,寒则更广泛,包括身体感受

Nguồn gốc từ

源自汉字,表示低温

Ghi chú sử dụng

常用于描述天气、温度或情感的冷淡

Từ Điển Trung Việt