冷
lạnh今天天气很冷。
Hôm nay thời tiết rất lạnh.
trang trọng
Lạnh (về thời tiết, nhiệt độ)
冷水可以降低体温。
Nước lạnh có thể làm hạ thân nhiệt.
Có thể dùng để mô tả cả tình cảm lạnh lùng
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
区别冷和寒
冷强调低温,寒则更广泛,包括身体感受
Nguồn gốc từ
源自汉字,表示低温
Ghi chú sử dụng
常用于描述天气、温度或情感的冷淡
Từ Điển Trung Việt