Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

冤种

yuān zhǒng
noun★Trung cấp— người bị gánh vác trách nhiệm không phải của mìnhHán Việt (Âm Hán-Việt)oán chủng
thông thường

Người bị gánh vác trách nhiệm hoặc công việc không phải của mình, thường do sự bất công hoặc lỗi của người khác.

这个项目失败了,但老板把所有责任都推给了我,我成了冤种。

Dự án thất bại, nhưng ông chủ đã đẩy tất cả trách nhiệm cho tôi, tôi trở thành người bị gánh vác.

他总是被同事当成冤种,承担所有额外的工作。

Anh ấy luôn bị đồng nghiệp coi như người bị gánh vác trách nhiệm, phải làm tất cả công việc thêm.

💡

Thường dùng để chỉ tình trạng bất công trong môi trường làm việc hoặc quan hệ xã hội.

Từ đồng nghĩa

受害者替罪羊背黑锅的人

Từ trái nghĩa

受益者得利者

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bất công

Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc trách nhiệm không công bằng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh bất bình hoặc phàn nàn về sự bất công.

Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.