冤种
yuān zhǒngnoun★Trung cấp— người bị gánh vác trách nhiệm không phải của mìnhHán Việt (Âm Hán-Việt)oán chủng
thông thường
Người bị gánh vác trách nhiệm hoặc công việc không phải của mình, thường do sự bất công hoặc lỗi của người khác.
这个项目失败了,但老板把所有责任都推给了我,我成了冤种。
Dự án thất bại, nhưng ông chủ đã đẩy tất cả trách nhiệm cho tôi, tôi trở thành người bị gánh vác.
他总是被同事当成冤种,承担所有额外的工作。
Anh ấy luôn bị đồng nghiệp coi như người bị gánh vác trách nhiệm, phải làm tất cả công việc thêm.
💡
Thường dùng để chỉ tình trạng bất công trong môi trường làm việc hoặc quan hệ xã hội.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh bất công
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc trách nhiệm không công bằng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh bất bình hoặc phàn nàn về sự bất công.
Từ Điển Trung Việt