xiěÂm Hán-Việttả
viết

我写了一封信给朋友。

Tôi đã viết một bức thư cho bạn.


trang trọng

viết, ghi chép

他正在写作业。

Anh ấy đang làm bài tập.

Cụm từ kết hợp

写信viết thư写作viết văn写字viết chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '写' thường được dùng để chỉ hành động viết, không phải là đọc.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tả' có nguồn gốc từ chữ Hán '写' (xiě), có nghĩa là viết, ghi chép.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các hoạt động viết văn, ghi chép hoặc tạo ra văn bản.

Phân tích từ

viết
root
Từ Điển Trung Việt