xiě
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tả
trang trọng

viết, ghi chép

他正在写作业。

Anh ấy đang làm bài tập.

Cụm từ kết hợp

写信viết thư写作viết văn写字viết chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '写' thường được dùng để chỉ hành động viết, không phải là đọc.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tả' có nguồn gốc từ chữ Hán '写' (xiě), có nghĩa là viết, ghi chép.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các hoạt động viết văn, ghi chép hoặc tạo ra văn bản.

Phân tích từ

viết
root
Từ Điển Trung Việt