全
toàn bộ, hoàn toàn这是全世界最好的咖啡。
Đây là cà phê tốt nhất toàn thế giới.
chung
Toàn bộ, hoàn toàn, không thiếu gì.
我全都吃完了。
Tôi đã ăn hết.
他全身都是伤。
Toàn thân anh ấy đều bị thương.
emphasis
Hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh).
我全然不在乎。
Tôi hoàn toàn không quan tâm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'toàn' để nhấn mạnh
Trong tiếng Việt, 'toàn' thường dùng để nhấn mạnh một điều gì đó, ví dụ: 'Tôi hoàn toàn đồng ý.'
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'toàn' có nguồn gốc từ chữ Hán '全' (quán), có nghĩa là 'toàn bộ, hoàn toàn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'toàn' thường dùng để chỉ sự hoàn toàn, không thiếu gì, hoặc để nhấn mạnh một điều gì đó.
Phân tích từ
全
toàn bộ, hoàn toàn
rootTừ Điển Trung Việt