quán
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)toàn
chung

Toàn bộ, hoàn toàn, không thiếu gì.

我全都吃完了。

Tôi đã ăn hết.

他全身都是伤。

Toàn thân anh ấy đều bị thương.

emphasis

Hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh).

我全然不在乎。

Tôi hoàn toàn không quan tâm.

Cụm từ kết hợp

全世界toàn thế giới全身toàn thân全然hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

全力以赴cụm từ
toàn lực vạn phúc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'toàn' để nhấn mạnh

Trong tiếng Việt, 'toàn' thường dùng để nhấn mạnh một điều gì đó, ví dụ: 'Tôi hoàn toàn đồng ý.'

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'toàn' có nguồn gốc từ chữ Hán '全' (quán), có nghĩa là 'toàn bộ, hoàn toàn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'toàn' thường dùng để chỉ sự hoàn toàn, không thiếu gì, hoặc để nhấn mạnh một điều gì đó.

Phân tích từ

toàn bộ, hoàn toàn
root
Từ Điển Trung Việt