光盘行动

guāng pán xíng dòng
phraseTrung cấp chiến dịch tiết kiệmHán Việt (Âm Hán-Việt)quang bàn hành động
thông thường

Chiến dịch hoặc hành động nhằm giảm thiểu lãng phí, đặc biệt là trong việc sử dụng tài nguyên hoặc thức ăn.

餐厅推广光盘行动,鼓励顾客只点自己能吃完的食物。

Nhà hàng quảng bá chiến dịch tiết kiệm, khuyến khích khách hàng chỉ đặt món ăn họ có thể ăn hết.

💡

Thường liên quan đến giảm thiểu lãng phí thức ăn hoặc tài nguyên.

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ "光盘" (quang bàn) có nghĩa là "đĩa trống" (đĩa chưa được sử dụng hết), ám chỉ việc không lãng phí. "行动" (hành động) chỉ một chiến dịch hoặc hoạt động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chiến dịch xã hội hoặc môi trường nhằm khuyến khích tiết kiệm tài nguyên.

Phân tích từ

光盘
đĩa trống, không lãng phí
root
+
行动
hành động, chiến dịch
root
Từ Điển Trung Việt