Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 光盘行动

光盘行动

guāng pán xíng dòngÂm Hán-Việtquang bàn hành động
chiến dịch tiết kiệm

为了环保,我们发起了光盘行动。

Để bảo vệ môi trường, chúng tôi đã khởi xướng chiến dịch tiết kiệm.


thông thường

Chiến dịch hoặc hành động nhằm giảm thiểu lãng phí, đặc biệt là trong việc sử dụng tài nguyên hoặc thức ăn.

餐厅推广光盘行动,鼓励顾客只点自己能吃完的食物。

Nhà hàng quảng bá chiến dịch tiết kiệm, khuyến khích khách hàng chỉ đặt món ăn họ có thể ăn hết.

Thường liên quan đến giảm thiểu lãng phí thức ăn hoặc tài nguyên.

Từ đồng nghĩa

节约行动减少浪费运动

Từ trái nghĩa

浪费行为

Nguồn gốc từ

Từ "光盘" (quang bàn) có nghĩa là "đĩa trống" (đĩa chưa được sử dụng hết), ám chỉ việc không lãng phí. "行动" (hành động) chỉ một chiến dịch hoặc hoạt động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chiến dịch xã hội hoặc môi trường nhằm khuyến khích tiết kiệm tài nguyên.

Phân tích từ

光盘
đĩa trống, không lãng phí
root
+
行动
hành động, chiến dịch
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.