Looking up...
为了环保,我们发起了光盘行动。
Để bảo vệ môi trường, chúng tôi đã khởi xướng chiến dịch tiết kiệm.
Chiến dịch hoặc hành động nhằm giảm thiểu lãng phí, đặc biệt là trong việc sử dụng tài nguyên hoặc thức ăn.
餐厅推广光盘行动,鼓励顾客只点自己能吃完的食物。
Nhà hàng quảng bá chiến dịch tiết kiệm, khuyến khích khách hàng chỉ đặt món ăn họ có thể ăn hết.
Thường liên quan đến giảm thiểu lãng phí thức ăn hoặc tài nguyên.
Từ "光盘" (quang bàn) có nghĩa là "đĩa trống" (đĩa chưa được sử dụng hết), ám chỉ việc không lãng phí. "行动" (hành động) chỉ một chiến dịch hoặc hoạt động.
Thường được sử dụng trong các chiến dịch xã hội hoặc môi trường nhằm khuyến khích tiết kiệm tài nguyên.