光明磊落
guāng míng lěi luòidiom★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)quang minh lai lạc
trang trọng
Minh bạch, công khai và không có bất kỳ âm mưu nào trong việc làm.
这家公司以光明磊落的经营方式赢得了客户的信任。
Công ty này đã giành được sự tin tưởng của khách hàng nhờ cách kinh doanh minh bạch.
💡
Thường dùng để miêu tả người có tính cách thẳng thắn, không gian trá.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '光明' (quang minh) có nghĩa là sáng sủa, minh bạch; '磊落' (lai lạc) có nghĩa là thẳng thắn, không gian trá.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả người có tính cách minh bạch, không gian trá trong việc làm.
Phân tích từ
光明
sáng sủa, minh bạch
root磊落
thẳng thắn, không gian trá
rootTừ Điển Trung Việt