光明磊落

guāng míng lěi luò
idiomTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)quang minh lai lạc
Nghĩa thực sự
Minh bạch, công khai và không có bất kỳ âm mưu nào trong việc làm.
Nghĩa đen
Sáng sủa và thẳng thắn
Phân tích nghĩa đen
光明sáng sủa+磊落thẳng thắn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người làm việc trong ánh sáng, không che giấu gì, thẳng thắn và minh bạch.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn khen ngợi một người vì tính cách làm việc minh bạch, không gian trá.
Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng để miêu tả người có tính cách minh bạch, không gian trá trong việc làm, đặc biệt trong xã hội Trung Quốc.
trang trọng

Minh bạch, công khai và không có bất kỳ âm mưu nào trong việc làm.

这家公司以光明磊落的经营方式赢得了客户的信任。

Công ty này đã giành được sự tin tưởng của khách hàng nhờ cách kinh doanh minh bạch.

💡

Thường dùng để miêu tả người có tính cách thẳng thắn, không gian trá.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '光明' (quang minh) có nghĩa là sáng sủa, minh bạch; '磊落' (lai lạc) có nghĩa là thẳng thắn, không gian trá.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả người có tính cách minh bạch, không gian trá trong việc làm.

Phân tích từ

光明
sáng sủa, minh bạch
root
+
磊落
thẳng thắn, không gian trá
root
Từ Điển Trung Việt