先生
thầy giáo老师是我们的引路人。
Thầy giáo là người dẫn đường cho chúng ta.
trang trọng
Người dạy học, giáo viên
我尊敬我的老师。
Tôi kính trọng thầy giáo của tôi.
Thường dùng để chỉ giáo viên ở trường học.
trang trọng
Người có kiến thức hoặc chuyên môn cao trong một lĩnh vực
他是计算机领域的专家。
Ông ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực máy tính.
Dùng để chỉ người có chuyên môn cao, không nhất thiết phải là giáo viên.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'tiên sinh' ít dùng, thường thay bằng 'thầy giáo' hoặc 'chuyên gia'.
Quy tắc vàng
Dùng trong ngữ cảnh giáo dục
Nếu nói về giáo viên, dùng 'thầy giáo' thay cho 'tiên sinh'.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tiên sinh', có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '先生' (xiānshēng), ban đầu dùng để chỉ người có học thức cao.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt hiện đại, 'tiên sinh' ít dùng, thường thay bằng 'thầy giáo' hoặc 'chuyên gia'.
Phân tích từ
先
trước, đầu tiên
root生
sinh, sống, người
rootTừ Điển Trung Việt