健康码

jiànkāngmǎ
nounTrung cấp mã sức khỏeHán Việt (Âm Hán-Việt)kiến khang mã
💻Công nghệ
chuyên ngành

Mã QR hoặc mã số được sử dụng để theo dõi tình trạng sức khỏe của người dùng, thường liên quan đến dịch bệnh hoặc kiểm soát dịch bệnh

健康码显示绿色,说明你没有感染疾病

Mã sức khỏe hiển thị màu xanh, có nghĩa là bạn không bị nhiễm bệnh

💡

Thường được sử dụng trong các ứng dụng di động để theo dõi tình trạng sức khỏe và kiểm soát dịch bệnh

Cụm từ kết hợp

健康码显示绿色mã sức khỏe hiển thị màu xanh健康码异常mã sức khỏe bất thường

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

健康码异常cụm từ
mã sức khỏe bất thường
健康码显示红色cụm từ
mã sức khỏe hiển thị màu đỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo mã sức khỏe của bạn luôn cập nhật và chính xác để tránh bị từ chối vào các khu vực công cộng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Luôn kiểm tra mã sức khỏe trước khi đi ra ngoài, đặc biệt là trong thời kỳ dịch bệnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '健康' (sức khỏe) và '码' (mã), bắt nguồn từ các hệ thống theo dõi sức khỏe trong thời đại COVID-19

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ứng dụng di động để theo dõi tình trạng sức khỏe và kiểm soát dịch bệnh. Có thể được sử dụng để xác minh tình trạng sức khỏe khi đi vào các khu vực công cộng.

Phân tích từ

健康
sức khỏe
root
+
root
Từ Điển Trung Việt