Looking up...
Ưu thế, lợi thế, ưu điểm so với đối thủ hoặc đối tượng khác
在市场竞争中,我们需要找到自己的优势。
Trong cuộc cạnh tranh thị trường, chúng ta cần tìm ra ưu thế của mình.
她的优势在于她的耐心和细致。
Ưu thế của cô ấy nằm ở sự kiên nhẫn và sự chi tiết của cô ấy.
Thường dùng để so sánh giữa hai đối tượng hoặc trong các tình huống cạnh tranh.
Từ Hán Việt 'ưu thế' (優勢) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '優' (ưu) có nghĩa là 'tốt, xuất sắc', '勢' (thế) có nghĩa là 'sức mạnh, thế lực'.
Từ này thường dùng trong các tình huống cạnh tranh, kinh doanh, hoặc khi so sánh giữa hai đối tượng. Có thể dùng để chỉ ưu điểm cá nhân hoặc của một tổ chức.