他们

tā men
họ

他们在公园里玩耍。

Họ đang chơi đùa trong công viên.


neutral

Người thứ ba số nhiều, chỉ người hoặc vật không xác định giới tính hoặc bao gồm cả nam và nữ

他们是我的同学。

Họ là bạn học của tôi.

孩子们和他们的父母一起去旅行。

Bọn trẻ cùng bố mẹ chúng đi du lịch.

Trong tiếng Việt, 'họ' có thể dùng cho cả nam và nữ, trừ khi ngữ cảnh yêu cầu phân biệt giới tính (thì dùng 'họ' + giới tính hoặc 'họ' + danh từ chỉ nam/nữ).

Cụm từ kết hợp

他们俩họ hai người他们自己chính họ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '他们' và '她们'

Trong tiếng Trung, '他们' (tā men) dùng cho nam giới hoặc nhóm không phân biệt giới tính, '她们' (tā men) chỉ dành riêng cho nữ giới. Trong tiếng Việt, 'họ' có thể thay thế cả hai trường hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'họ' trong tiếng Việt

Dùng 'họ' khi không cần phân biệt giới tính hoặc khi nhóm bao gồm cả nam và nữ. Nếu ngữ cảnh yêu cầu, thêm từ chỉ giới tính (ví dụ: 'họ nam', 'họ nữ') hoặc dùng 'họ' + danh từ chỉ giới tính (ví dụ: 'họ đàn ông', 'họ phụ nữ').

Nguồn gốc từ

Từ '他' (tā, nghĩa gốc là 'người khác') + hậu tố số nhiều '们' (men). '他' ban đầu chỉ nam giới, nhưng sau này mở rộng nghĩa bao gồm tất cả giới tính.

Ghi chú sử dụng

1. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '他们' để chỉ nhóm người không phân biệt giới tính. 2. Trong giao tiếp thân mật, người trẻ có thể dùng 'bọn họ' thay cho 'họ' để thể hiện sự gần gũi.

Phân tích từ

người khác/anh ấy
root
+
hậu tố số nhiều
suffix
Từ Điển Trung Việt