他们
tāmenpronoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)đại nhân
trang trọngthông thường
Dùng để chỉ một nhóm người mà người nói không bao gồm trong nhóm đó (thường là nam giới hoặc nhóm hỗn hợp nam nữ).
他们在公园里玩足球。
Họ đang chơi bóng đá ở công viên.
他们是我的同事。
Họ là đồng nghiệp của tôi.
💡
Trong tiếng Trung, '他们' thường dùng để chỉ một nhóm người mà người nói không bao gồm trong nhóm đó. Nếu muốn nói về một nhóm người mà người nói cũng là thành viên, dùng '我们'.
Cụm từ kết hợp
他们两个họ hai người他们几个họ vài người他们一家họ cả nhà
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
他们俩cụm từ
họ hai người
他们几个cụm từ
họ vài người
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác đại từ
Lưu ý phân biệt giữa '他们' (người nói không bao gồm) và '我们' (người nói bao gồm).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng '他们' cho nhóm người bên ngoài
Dùng '他们' khi nói về một nhóm người mà người nói không bao gồm trong nhóm đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ '他们' là sự kết hợp của '他' (anh ấy, ông ấy) và '们' (hậu tố số nhiều).
📝Ghi chú sử dụng
'他们' thường dùng để chỉ một nhóm người mà người nói không bao gồm trong nhóm đó. Nếu muốn nói về một nhóm người mà người nói cũng là thành viên, dùng '我们'.
Phân tích từ
他
anh ấy, ông ấy
root们
hậu tố số nhiều
suffixTừ Điển Trung Việt