他
tāpronoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ta
trang trọngthông thường
Đại từ chỉ một người nam, thường là người khác ngoài người nói hoặc người được nói đến.
他叫小明,是我的同学。
Anh ấy tên là Tiểu Minh, là bạn cùng lớp của tôi.
他去哪儿了?
Anh ấy đi đâu rồi?
💡
Trong tiếng Trung, '他' thường dùng để chỉ một người nam, tương tự như 'anh ấy' trong tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
他觉得Anh ấy nghĩ他喜欢Anh ấy thích他去Anh ấy đi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
他和她cụm từ
Anh ấy và cô ấy
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng đại từ
Lưu ý rằng '他' chỉ dùng cho người nam, còn '她' dùng cho người nữ.
⚡Quy tắc vàng
Đại từ trong tiếng Trung
'他' chỉ dùng cho người nam, không dùng cho vật hoặc người nữ.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm '他' (ta) có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, dùng để chỉ một người nam khác.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '他' chỉ dùng để chỉ người nam. Đối với người nữ, dùng '她', và đối với vật, dùng '它'.
Phân tích từ
他
người nam khác
rootTừ Điển Trung Việt