For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

他

tā
pronoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ta
trang trọngthông thường

Đại từ chỉ một người nam, thường là người khác ngoài người nói hoặc người được nói đến.

他叫小明,是我的同学。

Anh ấy tên là Tiểu Minh, là bạn cùng lớp của tôi.

他去哪儿了?

Anh ấy đi đâu rồi?

💡

Trong tiếng Trung, '他' thường dùng để chỉ một người nam, tương tự như 'anh ấy' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

他觉得Anh ấy nghĩ他喜欢Anh ấy thích他去Anh ấy đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

他和她cụm từ
Anh ấy và cô ấy

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng đại từ

Lưu ý rằng '他' chỉ dùng cho người nam, còn '她' dùng cho người nữ.

⚡Quy tắc vàng

Đại từ trong tiếng Trung

'他' chỉ dùng cho người nam, không dùng cho vật hoặc người nữ.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '他' (ta) có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, dùng để chỉ một người nam khác.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '他' chỉ dùng để chỉ người nam. Đối với người nữ, dùng '她', và đối với vật, dùng '它'.

Phân tích từ

他
người nam khác
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →