他
anh ấy / ông ấy / anh ta他喜欢看电影。
Anh ấy thích xem phim.
Ngôi thứ ba số ít, chỉ người nam giới hoặc động vật giống đực.
他是我的哥哥。
Anh ấy là anh trai tôi.
他养了一只猫。
Anh ấy nuôi một con mèo.
Trong tiếng Việt, 'anh ấy' dùng cho người nam giới, 'ông ấy' dùng cho người lớn tuổi hoặc tôn trọng. 'Anh ta' mang sắc thái thân mật hoặc không trang trọng.
Mẹo hay
Phân biệt '他', '她', '它'
他: chỉ nam giới; 她: chỉ nữ giới; 它: chỉ vật hoặc động vật. Trong văn viết hiện đại, đôi khi '她' cũng được dùng cho các đối tượng trừu tượng (ví dụ: '祖国她' - Tổ quốc ơi).
Quy tắc vàng
Sử dụng '他' trong ngữ cảnh
Luôn đảm bảo '他' phù hợp với ngữ cảnh (chỉ người nam giới hoặc động vật giống đực). Nếu không chắc, hãy dùng '他们' cho nhóm hoặc '它' cho vật.
Nguồn gốc từ
Từ chữ '他' trong Hán ngữ, nghĩa gốc là 'người khác' hoặc 'khác'. Sau này mở rộng thành đại từ chỉ ngôi thứ ba.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung hiện đại, '他' chủ yếu chỉ người nam giới. Để chỉ vật hoặc động vật giống đực, dùng '它'. Để chỉ nhóm người nam giới, dùng '他们'.