For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

今天

jīntiān
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)kim thiên
trang trọngthông thường

ngày hôm nay, ngày hiện tại

今天天气真好。

Thời tiết ngày hôm nay thật tốt.

今天我要去上班。

Hôm nay tôi phải đi làm.

💡

Thường dùng để chỉ ngày hiện tại, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Cụm từ kết hợp

今天天气thời tiết ngày hôm nay今天我hôm nay tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ '今天' thường đứng trước động từ hoặc sau chủ ngữ trong câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ '今' (jīn) có nghĩa là 'hiện tại' và '天' (tiān) có nghĩa là 'ngày'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '今天' thường dùng để chỉ ngày hiện tại, tương đương với 'ngày hôm nay' trong tiếng Việt. Nó không chỉ ngày cụ thể nào đó mà chỉ ngày đang diễn ra.

Phân tích từ

今
hiện tại
root
+
天
ngày
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →