Looking up...
ngày hôm nay, ngày hiện tại
今天天气真好。
Thời tiết ngày hôm nay thật tốt.
今天我要去上班。
Hôm nay tôi phải đi làm.
Thường dùng để chỉ ngày hiện tại, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Từ '今天' thường đứng trước động từ hoặc sau chủ ngữ trong câu.
Từ '今' (jīn) có nghĩa là 'hiện tại' và '天' (tiān) có nghĩa là 'ngày'.
Trong tiếng Trung, '今天' thường dùng để chỉ ngày hiện tại, tương đương với 'ngày hôm nay' trong tiếng Việt. Nó không chỉ ngày cụ thể nào đó mà chỉ ngày đang diễn ra.