什么
shénmeinterrogative pronoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tại hả
thông thường
Dùng để hỏi về một vật, sự việc, hoặc một khái niệm nào đó.
你吃什么?
Anh ăn gì?
这是什么意思?
Đây có nghĩa là gì?
💡
Thường được sử dụng trong câu hỏi để tìm hiểu thông tin về một đối tượng hoặc tình huống cụ thể.
Cụm từ kết hợp
什么意思nghĩa là gì什么时候khi nào什么东西điều gì
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
什么意思cụm từ
nghĩa là gì
什么时候cụm từ
khi nào
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Từ '什么' thường được sử dụng để bắt đầu câu hỏi, tương tự như 'gì' trong tiếng Việt.
⚡Quy tắc vàng
Câu hỏi với '什么'
Khi sử dụng '什么' trong câu hỏi, nó thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để hỏi về đối tượng hoặc khái niệm cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tại hả', bắt nguồn từ tiếng Trung '什么' (shénme), dùng để hỏi về một đối tượng hoặc khái niệm nào đó.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '什么' thường được sử dụng để hỏi về một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'gì', được sử dụng trong các câu hỏi tương tự.
Phân tích từ
什
một phần của từ '什么', không có nghĩa riêng lẻ
prefix么
một phần của từ '什么', không có nghĩa riêng lẻ
suffixTừ Điển Trung Việt