人工智能

rén gōng zhì néng
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân công trí năng
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa ẩn ẩn, từ này được sử dụng để mô tả các hệ thống máy tính có khả năng tự học và tự suy luận.
Nghĩa đen
Trí tuệ nhân tạo
Phân tích nghĩa đen
人工nhân tạo+智能trí tuệ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của các máy tính hoặc robot có khả năng suy luận và học hỏi như con người.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về công nghệ tương lai, một nhà khoa học có thể nói: 'Trí tuệ nhân tạo sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc và sống.'
Lưu ý văn hóa
Từ này được phổ biến rộng rãi từ những năm 1950 và đã trở thành một phần quan trọng trong phát triển công nghệ hiện đại.
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo, tức các hệ thống máy tính có khả năng học hỏi, lý luận và thực hiện các tác vụ yêu cầu trí tuệ con người.

人工智能正在改变我们的生活方式。

Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách sống của chúng ta.

这家公司专注于开发人工智能技术。

Công ty này tập trung vào phát triển các công nghệ trí tuệ nhân tạo.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, khoa học máy tính và nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.

Cụm từ kết hợp

人工智能技术công nghệ trí tuệ nhân tạo人工智能应用ứng dụng trí tuệ nhân tạo人工智能研究nghiên cứu trí tuệ nhân tạo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

深度学习cụm từ
học sâu
机器学习cụm từ
học máy

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ 'trí tuệ nhân tạo' nên được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ cao và không nên dùng để mô tả các hệ thống đơn giản hoặc tự động hóa cơ bản.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với tự động hóa

Trí tuệ nhân tạo không chỉ đơn giản là tự động hóa các tác vụ, mà còn bao gồm khả năng học hỏi và tự suy luận.

📖Nguồn gốc từ

Từ '人工' (nhân công) có nghĩa là 'nhân tạo', '智能' (trí năng) có nghĩa là 'trí tuệ'. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để mô tả các hệ thống máy tính có khả năng tự học và tự suy luận.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'trí tuệ nhân tạo' được sử dụng rộng rãi trong các bài báo, bài viết khoa học và các cuộc thảo luận về công nghệ. Nó không chỉ đề cập đến các chương trình máy tính mà còn bao gồm các hệ thống tự động hóa và robot.

Phân tích từ

人工
nhân tạo
root
+
智能
trí tuệ
root
Từ Điển Trung Việt