亡羊补牢

wáng yáng bǔ láothành ngữ
sửa sai kịp thời

虽然已经损失了一些羊,但他及时修补了羊圈,这样狼就不会再进来了,这也算亡羊补牢吧。

Mặc dù đã mất một vài con dê, nhưng anh ấy đã kịp thời sửa chữa chuồng, nên sói sẽ không vào được nữa. Đó cũng có thể gọi là 'sửa sai kịp thời' chứ.


Nghĩa thực sự
hành động sửa chữa sai lầm kịp thời sau khi hậu quả đã xảy ra, nhằm ngăn chặn thiệt hại lớn hơn
Nghĩa đen
sau khi dê bị mất, mới sửa chữa chuồng
Phân tích nghĩa đen
亡羊mất dê+补牢sửa chữa chuồng
Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh người chăn nuôi nhận ra lỗ hổng trong chuồng sau khi dê bị mất, vội vàng sửa chữa để ngăn chặn sói tấn công thêm
Ngữ cảnh sử dụng
một dự án thất bại do sơ suất, nhưng nhóm quyết định sửa chữa quy trình để tránh thất bại tương tự trong tương lai; hoặc một học sinh thi trượt nhưng quyết tâm học lại để thi tốt hơn
Lưu ý văn hóa
thành ngữ này phản ánh triết lý 'nhân vô thập toàn' của người Á Đông: ai cũng có thể mắc sai lầm, quan trọng là biết sửa chữa kịp thời. Thường được dùng trong giáo dục, kinh doanh và quản lý.
trang trọng

sửa chữa sai lầm kịp thời để ngăn chặn hậu quả xấu hơn

发现问题后,公司立即亡羊补牢,避免了更大的损失。

Sau khi phát hiện vấn đề, công ty đã sửa chữa kịp thời, tránh được tổn thất lớn hơn.

虽然考试不及格,但他亡羊补牢,下次一定会 thi tốt hơn.

Mặc dù thi trượt, nhưng anh ấy đã sửa sai kịp thời, lần sau nhất định sẽ thi tốt hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành động khắc phục hậu quả sau khi sai lầm đã xảy ra.

Cụm từ kết hợp

亡羊补牢,为时未晚mất bò mới lo làm chuồng, chưa muộn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

覆水难收thành ngữ
nước đổ đáy vung, khó thu hồi
后悔药ẩn dụ
thuốc hối hận (thuốc chữa hậu quả)

Mẹo hay

Phân biệt '亡羊补牢' và '防微杜渐'

'亡羊补牢' nhấn mạnh hành động sửa chữa sau khi sai lầm xảy ra, còn '防微杜渐' (phòng vi đô tiệm) nghĩa là ngăn chặn từ khi vấn đề còn nhỏ, tức phòng ngừa từ đầu.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '亡羊补牢'?

Chỉ dùng khi đã xảy ra sai lầm hoặc thiệt hại, và hành động sửa chữa vẫn có thể ngăn chặn hậu quả tồi tệ hơn. Không dùng cho hành động chủ động phòng ngừa.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ câu chuyện cổ: sau khi mất dê, người ta mới sửa chữa chuồng. Lấy từ sách "Trang Tử·Khắc Ý".

Ghi chú sử dụng

Dùng để khuyên nhủ người khác hành động kịp thời sau khi nhận ra sai lầm, thay vì đợi đến khi quá muộn. Không dùng trong ngữ cảnh hành động phòng ngừa từ đầu.

Phân tích từ

mất, thất bại
root
+
dê, con vật bị mất
root
+
sửa chữa, bổ sung
root
+
chuồng, nơi nhốt gia súc
root
Từ Điển Trung Việt