亡羊补牢
sửa sai kịp thời虽然已经损失了一些羊,但他及时修补了羊圈,这样狼就不会再进来了,这也算亡羊补牢吧。
Mặc dù đã mất một vài con dê, nhưng anh ấy đã kịp thời sửa chữa chuồng, nên sói sẽ không vào được nữa. Đó cũng có thể gọi là 'sửa sai kịp thời' chứ.
sửa chữa sai lầm kịp thời để ngăn chặn hậu quả xấu hơn
发现问题后,公司立即亡羊补牢,避免了更大的损失。
Sau khi phát hiện vấn đề, công ty đã sửa chữa kịp thời, tránh được tổn thất lớn hơn.
虽然考试不及格,但他亡羊补牢,下次一定会 thi tốt hơn.
Mặc dù thi trượt, nhưng anh ấy đã sửa sai kịp thời, lần sau nhất định sẽ thi tốt hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành động khắc phục hậu quả sau khi sai lầm đã xảy ra.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '亡羊补牢' và '防微杜渐'
'亡羊补牢' nhấn mạnh hành động sửa chữa sau khi sai lầm xảy ra, còn '防微杜渐' (phòng vi đô tiệm) nghĩa là ngăn chặn từ khi vấn đề còn nhỏ, tức phòng ngừa từ đầu.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '亡羊补牢'?
Chỉ dùng khi đã xảy ra sai lầm hoặc thiệt hại, và hành động sửa chữa vẫn có thể ngăn chặn hậu quả tồi tệ hơn. Không dùng cho hành động chủ động phòng ngừa.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ câu chuyện cổ: sau khi mất dê, người ta mới sửa chữa chuồng. Lấy từ sách "Trang Tử·Khắc Ý".
Ghi chú sử dụng
Dùng để khuyên nhủ người khác hành động kịp thời sau khi nhận ra sai lầm, thay vì đợi đến khi quá muộn. Không dùng trong ngữ cảnh hành động phòng ngừa từ đầu.