亡羊补牢

wáng yáng bǔ láo
idiomTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vong dương bổ lao
trang trọng

Nghĩa đen: Mất cừu rồi mới sửa hang. Nghĩa bóng: Khi đã xảy ra sai lầm, cần nhanh chóng sửa chữa để ngăn chặn sự xấu hơn.

亡羊补牢,为时未晚。

Mất cừu rồi sửa hang, chưa muộn.

发现问题后,我们亡羊补牢,采取了预防措施。

Sau khi phát hiện vấn đề, chúng tôi sửa chữa ngay và áp dụng biện pháp phòng ngừa.

💡

Thường dùng để khuyên bảo người khác nên sửa lỗi sớm để tránh hậu quả nghiêm trọng hơn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

亡羊补牢,为时未晚tục ngữ
Mất cừu rồi sửa hang, chưa muộn.

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với '亡羊补牢,为时未晚' (mất cừu rồi sửa hang, chưa muộn).

Quy tắc vàng

Nguyên tắc sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc sửa lỗi sớm, không dùng để miêu tả hành động sửa chữa sau khi đã quá muộn.

📖Nguồn gốc từ

Từ thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ tích Trung Quốc về một người chăn cừu đã mất một con cừu vì hang không được sửa chữa kịp thời.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên bảo, giáo dục hoặc quản lý dự án khi cần sửa chữa lỗi sớm.

Phân tích từ

亡羊
mất cừu
root
+
补牢
sửa hang
root
Ghi chú vào May 31, 2026ZHVI