亡羊补牢
wáng yáng bǔ láoNghĩa đen: Mất cừu rồi mới sửa hang. Nghĩa bóng: Khi đã xảy ra sai lầm, cần nhanh chóng sửa chữa để ngăn chặn sự xấu hơn.
亡羊补牢,为时未晚。
Mất cừu rồi sửa hang, chưa muộn.
发现问题后,我们亡羊补牢,采取了预防措施。
Sau khi phát hiện vấn đề, chúng tôi sửa chữa ngay và áp dụng biện pháp phòng ngừa.
Thường dùng để khuyên bảo người khác nên sửa lỗi sớm để tránh hậu quả nghiêm trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với '亡羊补牢,为时未晚' (mất cừu rồi sửa hang, chưa muộn).
⚡Quy tắc vàng
Nguyên tắc sử dụng
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc sửa lỗi sớm, không dùng để miêu tả hành động sửa chữa sau khi đã quá muộn.
📖Nguồn gốc từ
Từ thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ tích Trung Quốc về một người chăn cừu đã mất một con cừu vì hang không được sửa chữa kịp thời.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên bảo, giáo dục hoặc quản lý dự án khi cần sửa chữa lỗi sớm.