井底之蛙

jǐng dǐ zhī wāthành ngữ
hiểu biết nông cạn

他像井底之蛙一樣,以為自己的見解就是世界的全部。

Anh ấy giống như con ếch ngồi đáy giếng, tưởng rằng hiểu biết của mình là toàn bộ thế giới.


Nghĩa thực sự
người có tầm nhìn hạn hẹp, thiếu hiểu biết đa chiều
Nghĩa đen
con ếch sống dưới đáy giếng
Phân tích nghĩa đen
井底đáy của cái giếng+之蛙con ếch
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con ếch sống trong không gian chật hẹp dưới đáy giếng, chỉ nhìn thấy một phần nhỏ của bầu trời, tượng trưng cho sự hiểu biết hạn chế và tầm nhìn thiển cận.
Ngữ cảnh sử dụng
Dùng để phê phán những người có quan điểm phiến diện, không chịu học hỏi, hoặc những người chỉ nhìn nhận sự việc từ góc độ cá nhân mà không xem xét toàn diện.
Lưu ý văn hóa
Xuất phát từ truyện ngụ ngôn cổ Trung Quốc, câu chuyện này được dùng để giáo dục con người về tầm quan trọng của việc mở rộng tầm nhìn và học hỏi từ những trải nghiệm đa dạng.
trang trọng

người có tầm nhìn hạn hẹp do thiếu trải nghiệm thực tế

不要成為井底之蛙,要多出去見見世面。

Đừng trở thành con ếch ngồi đáy giếng, hãy ra ngoài nhiều hơn để mở mang tầm mắt.

Thường dùng để chỉ những người có quan điểm phiến diện, thiếu hiểu biết đa chiều về sự vật, sự việc.

Cụm từ kết hợp

成為井底之蛙trở thành con ếch ngồi đáy giếng不要做井底之蛙đừng trở thành kẻ hẹp hòi

Cụm từ liên quan

坐井觀天thành ngữ
nhìn đời qua lỗ khóa, tầm nhìn hạn hẹp
管窺蠡測thành ngữ
đánh giá phiến diện, nhìn nhận sự việc một cách nông cạn

Mẹo hay

Phân biệt '井底之蛙' và '坐井觀天'

'井底之蛙' nhấn mạnh vào trạng thái của người đó (hẹp hòi, nông cạn), trong khi '坐井觀天' nhấn mạnh vào hành động quan sát (chỉ nhìn thấy một phần nhỏ của sự vật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '井底之蛙'?

Dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo ai đó về sự thiếu hiểu biết, tầm nhìn hạn hẹp do thiếu trải nghiệm thực tế. Không dùng để miêu tả tình trạng khách quan.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ câu chuyện ngụ ngôn về con ếch sống dưới đáy giếng, chỉ nhìn thấy bầu trời nhỏ hẹp qua miệng giếng, từ đó tượng trưng cho sự hiểu biết hạn chế.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các bài luận hoặc bình luận xã hội. Có thể kết hợp với các từ chỉ hành động như 'trở thành', 'là', 'đừng'.

Phân tích từ

井底
đáy giếng
root
+
của (sở hữu)
particle
+
con ếch
root
Từ Điển Trung Việt