井底之蛙
hiểu biết nông cạn他像井底之蛙一樣,以為自己的見解就是世界的全部。
Anh ấy giống như con ếch ngồi đáy giếng, tưởng rằng hiểu biết của mình là toàn bộ thế giới.
người có tầm nhìn hạn hẹp do thiếu trải nghiệm thực tế
不要成為井底之蛙,要多出去見見世面。
Đừng trở thành con ếch ngồi đáy giếng, hãy ra ngoài nhiều hơn để mở mang tầm mắt.
Thường dùng để chỉ những người có quan điểm phiến diện, thiếu hiểu biết đa chiều về sự vật, sự việc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '井底之蛙' và '坐井觀天'
'井底之蛙' nhấn mạnh vào trạng thái của người đó (hẹp hòi, nông cạn), trong khi '坐井觀天' nhấn mạnh vào hành động quan sát (chỉ nhìn thấy một phần nhỏ của sự vật).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '井底之蛙'?
Dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo ai đó về sự thiếu hiểu biết, tầm nhìn hạn hẹp do thiếu trải nghiệm thực tế. Không dùng để miêu tả tình trạng khách quan.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ câu chuyện ngụ ngôn về con ếch sống dưới đáy giếng, chỉ nhìn thấy bầu trời nhỏ hẹp qua miệng giếng, từ đó tượng trưng cho sự hiểu biết hạn chế.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn nói và văn viết, đặc biệt trong các bài luận hoặc bình luận xã hội. Có thể kết hợp với các từ chỉ hành động như 'trở thành', 'là', 'đừng'.