五
wǔnumeral★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngũ
chung
Số tự nhiên đứng sau bốn và trước sáu.
五个苹果
Năm quả táo
Cụm từ kết hợp
五月tháng năm五天năm ngày五点năm giờ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
五行cụm từ
ngũ hành (cây, lửa, đất, kim, thủy)
💡Mẹo hay
Đọc số năm
Trong tiếng Trung, '五' được phát âm là 'wǔ', trong khi trong tiếng Việt Hán-Việt là 'ngũ'.
📖Nguồn gốc từ
Ký tự Hán-Nôm đại diện cho số năm trong hệ thống đếm truyền thống Trung Quốc.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '五' được đọc là 'ngũ' theo Hán-Việt, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại thường được dịch trực tiếp là 'năm'.
Từ Điển Trung Việt