Looking up...
hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc quan hệ xã hội
邻居们互相协助,共同维护社区的安全。
Những người hàng xóm hỗ trợ lẫn nhau, cùng nhau bảo vệ an ninh khu phố.
团队成员需要互相协助,才能提高效率。
Thành viên trong nhóm cần hỗ trợ lẫn nhau thì mới nâng cao hiệu suất.
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác, đoàn kết hoặc hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân/tổ chức.
'互相协助' thường nhấn mạnh sự hợp tác có tổ chức hoặc trong bối cảnh chuyên môn (ví dụ: công việc, dự án), trong khi '互相帮助' thiên về sự hỗ trợ tình cảm hoặc cá nhân hơn. Ví dụ: '同事互相协助完成报告' (đồng nghiệp hỗ trợ nhau hoàn thành báo cáo) vs '邻居互相帮助渡过难关' (hàng xóm giúp nhau vượt qua khó khăn).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác có hệ thống, có mục đích chung giữa hai hoặc nhiều bên. Không dùng cho hành động hỗ trợ đơn thuần giữa hai cá nhân không có quan hệ công việc/hợp tác.
Từ '互相' (hỗ trợ lẫn nhau) kết hợp với '协助' (hợp tác hỗ trợ). '互相' vốn là từ Hán Việt (互: qua lại, 相: nhau), '协助' cũng là từ Hán Việt (协: cùng nhau, 助: giúp đỡ). Cụm từ thể hiện sự hợp tác hai chiều giữa các bên.
Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc lời kêu gọi hợp tác. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'giúp nhau' hoặc 'hỗ trợ nhau' thay thế.