èrÂm Hán-Việtnhị
hai

我有二个苹果

Tôi có hai quả táo


trang trọng

Số hai trong hệ thống đếm

二加二等于四

Hai cộng hai bằng bốn

Cụm từ kết hợp

二月tháng hai二楼tầng hai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

二八佳人thành ngữ
người đẹp tuổi hai mươi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '二' chỉ dùng cho các vật thể riêng biệt, không dùng cho các vật thể có thể chia nhỏ.

Quy tắc vàng

Ký tự cơ bản

Ký tự '二' là một trong những ký tự cơ bản nhất trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong các số và các từ liên quan đến số hai.

Nguồn gốc từ

Ký tự Hán-Nôm cổ đại biểu thị số hai

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '二' thường dùng để đếm các vật thể riêng biệt, trong khi '两' dùng để đếm các vật thể có thể chia nhỏ.

Phân tích từ

số hai
root
Từ Điển Trung Việt