二
èrnumeral★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhị
trang trọng
Số hai, con số đại diện cho số lượng hai.
我有两本书。
Tôi có hai cuốn sách.
我们是两个人。
Chúng tôi là hai người.
💡
Số hai trong tiếng Trung có thể được sử dụng như một từ riêng hoặc là một phần của các từ ghép.
Cụm từ kết hợp
二月tháng hai二楼tầng hai二手đã qua sử dụng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
二话不说cụm từ
không nói thêm một lời
二手烟cụm từ
khói thuốc thuần
💡Mẹo hay
Sử dụng '二' và '两'
'二' được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và kỹ thuật, trong khi '两' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Số đếm
'二' được sử dụng để đếm các vật thể riêng biệt, trong khi '两' được sử dụng để đếm các vật thể không thể đếm được.
📖Nguồn gốc từ
Ký tự '二' bắt nguồn từ chữ Hán cổ đại, biểu thị số hai bằng cách sử dụng hai đường thẳng song song.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '二' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và kỹ thuật, trong khi '两' được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Phân tích từ
二
số hai
rootTừ Điển Trung Việt