mǎiÂm Hán-Việtmại
mua

我要买一本书

Tôi muốn mua một quyển sách


thông thường

Động từ chỉ hành động mua hàng hoặc mua một vật gì đó

他决定买一辆新车

Anh ấy quyết định mua một chiếc xe mới

我们去市场买菜

Chúng tôi đi chợ mua rau

Thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày

Cụm từ kết hợp

买东西mua đồ买票mua vé买单than toán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong giao dịch

Từ 'mua' thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày, chẳng hạn như mua sắm, mua vé, hoặc mua đồ ăn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'mại' có nguồn gốc từ tiếng Trung '买' (mǎi), có nghĩa là mua.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'mua' được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch hàng ngày. Nó thường đi kèm với các từ như 'đồ', 'vé', 'sách' để chỉ các hành động mua hàng cụ thể.

Từ Điển Trung Việt