九
jiǔnumeral★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)cửu
trang trọng
Số tự nhiên đứng sau tám và trước mười.
九月有三十天。
Tháng chín có ba mươi ngày.
Cụm từ kết hợp
九月tháng chín九点chín giờ
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
九九乘法表cụm từ
bảng cửu chương
💡Mẹo hay
Số học
Trong tiếng Trung, '九' được sử dụng trong các phép tính toán cơ bản và biểu tượng.
📖Nguồn gốc từ
Ký tự Hán-Nôm đại diện cho số chín trong hệ thống chữ số Trung Quốc.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '九' được đọc là 'cửu' theo Hán-Việt, nhưng trong số học hiện đại thường dùng 'chín'.
Từ Điển Trung Việt