主权

zhǔ quán
nounTrung cấp chủ quyềnHán Việt (Âm Hán-Việt)chu quyền
⚖️Luật
trang trọng

Chủ quyền của một quốc gia, bao gồm quyền tự quyết và độc lập về chính trị, pháp lý và lãnh thổ.

联合国宪章确认了各国的主权平等。

Hiến chương Liên Hợp Quốc đã xác nhận sự bình đẳng chủ quyền của các quốc gia.

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị.

Cụm từ kết hợp

国家主权chủ quyền quốc gia领土主权chủ quyền lãnh thổ主权国家quốc gia chủ quyền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

主权在民cụm từ
chủ quyền thuộc về dân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'chủ quyền' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Khái niệm pháp lý

'主权' là một khái niệm pháp lý quan trọng, thường được đề cập trong các văn bản quốc tế và các hiệp ước.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'chu quyền' bắt nguồn từ hai chữ Hán '主' (chủ) và '权' (quyền), trong đó '主' có nghĩa là chủ thể hoặc chủ thể độc lập, '权' có nghĩa là quyền lực hoặc quyền hạn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, '主权' thường được sử dụng để chỉ quyền tự quyết và độc lập của một quốc gia. Trong tiếng Việt, từ này được phiên âm là 'chủ quyền'.

Phân tích từ

chủ
root
+
quyền
root
Từ Điển Trung Việt