Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

中间地带

zhōng jiān dì dài
noun phrase★Trung cấp💡 vùng đất đệm
trang trọng

vùng đất nằm giữa hai khu vực, quốc gia hoặc thế lực đối lập, thường có vai trò ngăn cách hoặc giảm thiểu xung đột.

冷战时期,柏林被分为东西两部分,西柏林成为西方与东德之间的中间地带。

Trong thời Chiến tranh Lạnh, Berlin bị chia thành hai phần Đông-Tây, Tây Berlin trở thành vùng đất đệm giữa phương Tây và Đông Đức.

这个小镇位于两个敌对部落的中间地带,因此很少发生冲突。

Thị trấn nhỏ này nằm ở vùng đệm giữa hai bộ lạc đối địch, nên ít xảy ra xung đột.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh địa chính trị, lịch sử hoặc xã hội để chỉ vùng lãnh thổ có vai trò trung gian.

Cụm từ kết hợp

地缘政治中间地带vùng đệm địa chính trị冲突中间地带vùng đệm xung đột缓冲中间地带vùng đệm giảm căng thẳng

Từ đồng nghĩa

缓冲区中立地带边界地带

Từ trái nghĩa

交战区占领区主权领土

Cụm từ liên quan

缓冲国cụm từ
quốc gia có vai trò trung gian giảm căng thẳng giữa hai bên đối địch
灰色地带cụm từ
vùng xám, khu vực không rõ ràng về quyền lực hoặc pháp lý

💡Mẹo hay

Phân biệt '中间地带' và 'vùng đệm'

'中间地带' nhấn mạnh vị trí địa lý nằm giữa hai bên, thường có ranh giới rõ ràng, trong khi 'vùng đệm' (buffer zone) nhấn mạnh chức năng giảm thiểu xung đột hoặc tác động tiêu cực. Ví dụ: 'Vùng đệm DMZ giữa Bắc và Nam Triều Tiên' (DMZ buffer zone), nhưng 'vùng đất giữa hai quốc gia' (中间地带).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng '中间地带' để chỉ những vùng lãnh thổ có chủ quyền rõ ràng hoặc đã được công nhận. Ví dụ: 'vùng đất giữa hai tỉnh' có thể dịch là 'vùng đất nằm giữa hai tỉnh', không nhất thiết phải dùng 'vùng đệm'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '中间' (vùng giữa) + '地带' (vùng đất). '地带' vốn mang nghĩa 'vành đai', 'vùng lãnh thổ' trong tiếng Hán cổ, thường dùng để chỉ những khu vực có tính chất địa lý đặc biệt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'vùng đất đệm' hoặc 'vùng đệm' là cách dịch phổ biến hơn 'vùng đất trung gian'. '中间地带' thường được dùng trong các văn bản ngoại giao, lịch sử hoặc báo chí phân tích địa chính trị.

Phân tích từ

中间
ở giữa, vùng trung gian
root
+
地带
vành đai, vùng lãnh thổ
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.