Looking up...
ở giữa chừng một quá trình, hành động hoặc thời gian; không trọn vẹn.
火车中途停靠了三个站。
Tàu dừng nửa chừng ba ga.
他中途改变了计划。
Anh ấy thay đổi kế hoạch nửa chừng.
Thường dùng để chỉ sự gián đoạn hoặc thay đổi giữa chừng.
'中途' thường nhấn mạnh vào sự gián đoạn giữa chừng, trong khi '半路' có thể chỉ vị trí địa lý hoặc thời gian nửa chừng.
Dùng khi nói về sự gián đoạn hoặc thay đổi giữa chừng của một hành động, không phải trạng thái tĩnh.
Từ ghép Hán-Việt: '中' (ở giữa) + '途' (đường đi).
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không dùng để chỉ thời gian trọn vẹn.