Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

中途

zhōng tú
noun★Trung cấp💡 nửa chừng
trang trọng

ở giữa chừng một quá trình, hành động hoặc thời gian; không trọn vẹn.

火车中途停靠了三个站。

Tàu dừng nửa chừng ba ga.

他中途改变了计划。

Anh ấy thay đổi kế hoạch nửa chừng.

💡

Thường dùng để chỉ sự gián đoạn hoặc thay đổi giữa chừng.

Cụm từ kết hợp

中途停止dừng nửa chừng中途退出rời khỏi nửa chừng中途加入tham gia nửa chừng

Từ đồng nghĩa

半路半途

Từ trái nghĩa

全程完整

Cụm từ liên quan

半途而废thành ngữ
bỏ dở nửa chừng

💡Mẹo hay

Phân biệt '中途' và '半路'

'中途' thường nhấn mạnh vào sự gián đoạn giữa chừng, trong khi '半路' có thể chỉ vị trí địa lý hoặc thời gian nửa chừng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '中途' trong ngữ cảnh hành động

Dùng khi nói về sự gián đoạn hoặc thay đổi giữa chừng của một hành động, không phải trạng thái tĩnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '中' (ở giữa) + '途' (đường đi).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không dùng để chỉ thời gian trọn vẹn.

Phân tích từ

中
ở giữa, nửa chừng
root
+
途
đường đi, hành trình
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.