中午

zhōngwǔÂm Hán-Việttrung ngọ
trưa

我们中午一起吃饭吧。

Chúng ta hãy ăn trưa cùng nhau.


thông thường

Thời gian giữa ngày, thường từ 12 giờ đến 1 giờ chiều.

中午我要去见朋友。

Trưa tôi sẽ đi gặp bạn.

Cụm từ kết hợp

中午休息nghỉ trưa中午吃饭ăn trưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'trưa' thường dùng để chỉ thời gian ăn trưa hoặc nghỉ trưa, không dùng để chỉ thời gian chính xác 12 giờ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'chiều'

'Trưa' chỉ thời gian từ 12 giờ đến 1 giờ chiều, còn 'chiều' là từ 1 giờ chiều trở đi.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trung ngọ', trong đó 'trung' (中) có nghĩa là 'giua', 'ngọ' (午) là giờ thứ 7 trong 12 giờ Can Chi.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trưa' thường dùng để chỉ thời gian ăn trưa hoặc nghỉ trưa.

Phân tích từ

giua
root
+
giờ thứ 7 trong 12 giờ Can Chi
root
Từ Điển Trung Việt