中午

zhōngwǔ
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)trung ngộ
trang trọng

Giờ giữa trưa, khoảng từ 12 giờ đến 1 giờ chiều.

我们中午一起吃饭吧。

Chúng ta hãy ăn trưa cùng nhau nhé.

中午太阳最毒。

Giờ giữa trưa mặt trời rất gay gắt.

💡

Thường dùng để chỉ thời gian ăn trưa hoặc thời điểm giữa ngày.

Cụm từ kết hợp

中午吃饭ăn trưa中午休息nghỉ trưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '中午' thường được sử dụng để chỉ thời gian ăn trưa hoặc thời điểm giữa ngày, không chỉ thời gian chính xác 12 giờ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '中' (giùa) và '午' (trưa) kết hợp để chỉ thời điểm giữa ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trung ngộ' (Hán Việt của '中午') ít được sử dụng, thay vào đó là 'giờ giữa trưa'.

Phân tích từ

giùa
root
+
trưa
root
Từ Điển Trung Việt