个体

gè tǐ
nounTrung cấp cá thểHán Việt (Âm Hán-Việt)cá thể
chung

Một đơn vị riêng biệt, thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc một thực thể kinh doanh nhỏ.

个体户是中国的一种小型商业形式。

Cá thể hộ là một hình thức kinh doanh nhỏ ở Trung Quốc.

每个个体都有其独特的需求和偏好。

Mỗi cá thể đều có những nhu cầu và sở thích riêng biệt.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, '个体' thường đề cập đến các doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

个体户cá thể hộ个体经济kinh tế cá thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

个体户cụm từ
cá thể hộ (doanh nghiệp nhỏ)
个体经济cụm từ
kinh tế cá thể

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong tiếng Trung, '个体' thường được dùng để chỉ các doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân kinh doanh, tương đương với 'cá thể hộ' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '个体' và '集体'

'个体' đề cập đến một đơn vị nhỏ hoặc cá nhân, trong khi '集体' đề cập đến một nhóm hoặc tổ chức lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '个' có nghĩa là 'một' hoặc 'cá nhân', còn '体' có nghĩa là 'thể' hoặc 'thực thể'.

📝Ghi chú sử dụng

'个体' thường được dùng để chỉ một đơn vị nhỏ hoặc cá nhân trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc khoa học.

Phân tích từ

một, cá nhân
root
+
thể, thực thể
root
Từ Điển Trung Việt