Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

个人独立工作

gèrén dúlì gōngzuò
phrase★Trung cấp💡 làm việc độc lập cá nhân
trang trọng

Làm việc một mình, không phụ thuộc vào người khác hoặc nhóm.

作为自由职业者,他必须学会个人独立工作。

Là người làm nghề tự do, anh ấy phải học cách làm việc độc lập cá nhân.

公司提倡个人独立工作,但也需要团队协作。

Công ty khuyến khích làm việc độc lập cá nhân nhưng cũng cần sự hợp tác nhóm.

💡

Thường dùng trong môi trường công việc, giáo dục hoặc quản lý cá nhân.

Cụm từ kết hợp

独立工作能力khả năng làm việc độc lập适合个人独立工作phù hợp với làm việc độc lập cá nhân个人独立工作室phòng làm việc độc lập cá nhân

Từ đồng nghĩa

独立工作单独工作自主工作

Từ trái nghĩa

团队合作集体工作依赖他人

Cụm từ liên quan

远程工作cụm từ
làm việc từ xa
灵活就业cụm từ
việc làm linh hoạt

💡Mẹo hay

Phân biệt '个人独立工作' và 'làm việc một mình'

'个人独立工作' nhấn mạnh tính tự chủ và không phụ thuộc vào người khác, trong khi 'làm việc một mình' chỉ đơn thuần là không có đồng nghiệp xung quanh. Ví dụ: 'Anh ấy làm việc một mình trong phòng' không nhất thiết ám chỉ tính độc lập trong công việc.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '个人独立工作'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tự quản lý, không phụ thuộc vào nhóm hoặc tổ chức. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như: mô tả phong cách làm việc, đánh giá năng lực cá nhân, hoặc thiết kế công việc (ví dụ: 'công việc yêu cầu khả năng làm việc độc lập').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '个人' (cá nhân) + '独立' (độc lập) + '工作' (làm việc). Mỗi thành tố đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được vay mượn vào tiếng Việt qua con đường Hán ngữ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản quản lý, giáo dục hoặc mô tả phong cách làm việc. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần mô tả hình thức làm việc.

Phân tích từ

个人
cá nhân, riêng lẻ
root
+
独立
độc lập, không phụ thuộc
root
+
工作
làm việc, công việc
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.