Looking up...
Làm việc một mình, không phụ thuộc vào người khác hoặc nhóm.
作为自由职业者,他必须学会个人独立工作。
Là người làm nghề tự do, anh ấy phải học cách làm việc độc lập cá nhân.
公司提倡个人独立工作,但也需要团队协作。
Công ty khuyến khích làm việc độc lập cá nhân nhưng cũng cần sự hợp tác nhóm.
Thường dùng trong môi trường công việc, giáo dục hoặc quản lý cá nhân.
'个人独立工作' nhấn mạnh tính tự chủ và không phụ thuộc vào người khác, trong khi 'làm việc một mình' chỉ đơn thuần là không có đồng nghiệp xung quanh. Ví dụ: 'Anh ấy làm việc một mình trong phòng' không nhất thiết ám chỉ tính độc lập trong công việc.
Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tự quản lý, không phụ thuộc vào nhóm hoặc tổ chức. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như: mô tả phong cách làm việc, đánh giá năng lực cá nhân, hoặc thiết kế công việc (ví dụ: 'công việc yêu cầu khả năng làm việc độc lập').
Từ ghép Hán-Việt: '个人' (cá nhân) + '独立' (độc lập) + '工作' (làm việc). Mỗi thành tố đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được vay mượn vào tiếng Việt qua con đường Hán ngữ.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản quản lý, giáo dục hoặc mô tả phong cách làm việc. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần mô tả hình thức làm việc.