个人

gè rénÂm Hán-Việtcá nhân
cá nhân

这是我的个人意见。

Đây là ý kiến cá nhân của tôi.


trang trọng

Một cá nhân, một người riêng biệt

每个人都有自己的梦想。

Mỗi cá nhân đều có ước mơ riêng.

Thường dùng để chỉ một người riêng biệt hoặc một cá nhân trong một nhóm.

Luật
trang trọng

Cá nhân (trong pháp lý hoặc tài chính)

个人信息必须保密。

Thông tin cá nhân phải được bảo mật.

Trong lĩnh vực pháp lý hoặc tài chính, '个人' có thể chỉ đến một cá nhân trong các giao dịch hoặc hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

个人意见ý kiến cá nhân个人隐私quyền riêng tư cá nhân个人发展phát triển cá nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

个人空间cụm từ
không gian cá nhân
个人成就cụm từ
thành tích cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '个人' có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên ngành, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Phiên âm Hán-Việt

Trong tiếng Việt, '个人' được phiên âm là 'cá nhân', nhưng trong ngữ cảnh tiếng Trung, nó vẫn giữ nguyên hình thức '个人'.

Nguồn gốc từ

Từ '个人' bao gồm hai chữ Hán: '个' (cá thể, cá nhân) và '人' (người).

Ghi chú sử dụng

'个人' thường dùng để chỉ một người riêng biệt, trái ngược với '集体' (tập thể). Trong tiếng Việt, từ này được phiên âm là 'cá nhân'.

Phân tích từ

cá thể, cá nhân
root
+
người
root
Từ Điển Trung Việt