Looking up...
Một cá nhân, một người riêng biệt
每个人都有自己的梦想。
Mỗi cá nhân đều có ước mơ riêng.
Thường dùng để chỉ một người riêng biệt hoặc một cá nhân trong một nhóm.
Cá nhân (trong pháp lý hoặc tài chính)
个人信息必须保密。
Thông tin cá nhân phải được bảo mật.
Trong lĩnh vực pháp lý hoặc tài chính, '个人' có thể chỉ đến một cá nhân trong các giao dịch hoặc hợp đồng.
Lưu ý rằng '个人' có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên ngành, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Trong tiếng Việt, '个人' được phiên âm là 'cá nhân', nhưng trong ngữ cảnh tiếng Trung, nó vẫn giữ nguyên hình thức '个人'.
Từ '个人' bao gồm hai chữ Hán: '个' (cá thể, cá nhân) và '人' (người).
'个人' thường dùng để chỉ một người riêng biệt, trái ngược với '集体' (tập thể). Trong tiếng Việt, từ này được phiên âm là 'cá nhân'.