不要紧
bùyào jǐnphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bất dược cẩn
thông thường
Không sao, không sao gì, không quan trọng
别担心,这件事不要紧。
Đừng lo lắng, việc này không sao.
你迟到了不要紧,我们可以等你。
Bạn đến muộn không sao, chúng tôi có thể chờ bạn.
💡
Thường dùng để an ủi hoặc giảm bớt sự lo lắng của người khác.
Cụm từ kết hợp
不要紧的không quan trọng不要紧吧không sao phải không
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp thân mật
Câu này thường dùng để an ủi hoặc giảm bớt sự lo lắng của người khác, nên dùng trong giao tiếp thân mật hơn là trong văn bản chính thức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để tỏ ý không quan tâm hoặc không lo lắng về một vấn đề nhỏ.
Phân tích từ
不要
không cần
prefix紧
quan trọng, gấp
rootTừ Điển Trung Việt