不用谢

bùyòng xièÂm Hán-Việtbất dụng tạ
không cần cảm ơn

不用谢,这是我应该做的。

Không cần cảm ơn, đây là điều tôi nên làm.


thông thường

Câu trả lời khi ai đó cảm ơn mình, nghĩa là không cần cảm ơn.

你帮了我大忙,真的不用谢。

Anh đã giúp tôi rất nhiều, thật sự không cần cảm ơn.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó cảm ơn mình.

Cụm từ kết hợp

不用谢không cần cảm ơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Giao tiếp lịch sự

Câu này giúp tạo cảm giác thân thiện và lịch sự trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi ai đó cảm ơn mình, nghĩa là không cần cảm ơn.

Từ Điển Trung Việt