不用谢
bùyòng xièphrase★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bất dụng tạ
thông thường
Không cần cảm ơn, không có gì để cảm ơn
你帮了我大忙,不用谢。
Anh đã giúp tôi rất nhiều, không cần cảm ơn.
不用谢,这是我应该做的。
Không cần cảm ơn, đây là điều tôi nên làm.
💡
Thường được sử dụng khi ai đó cảm ơn bạn và bạn muốn từ chối hoặc tỏ ra humbleness.
Cụm từ kết hợp
不用谢không cần cảm ơn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Bạn có thể sử dụng '不用谢' khi bạn muốn tỏ ra humbleness hoặc từ chối sự cảm ơn của người khác.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi bạn đã giúp đỡ ai đó và họ cảm ơn bạn.
Phân tích từ
不
không
prefix用
sử dụng
root谢
cảm ơn
rootTừ Điển Trung Việt