Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 不用担心

不用担心

bù yòng dān xīn
đừng lo

不用担心,一切都会好起来的。

Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn thôi.


thông thường

Dùng để trấn an người khác rằng không cần phải lo lắng về điều gì đó.

A: 明天的考试好难啊!B: 不用担心,你已经准备得很好了。

A: Ngày mai thi khó quá! B: Đừng lo, cậu chuẩn bị tốt lắm rồi.

不用担心我的健康,我已经好多了。

Đừng lo cho sức khỏe tôi, tôi đã khá hơn nhiều rồi.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

完全不用担心hoàn toàn không cần lo真的不用担心thật sự không cần lo

Từ đồng nghĩa

别担心放心没事的

Từ trái nghĩa

担心发愁忧虑

Cụm từ liên quan

放宽心cụm từ
thả lỏng nỗi lo
别急cụm từ
đừng vội lo

Mẹo hay

Sự khác biệt với '放心'

'不用担心' nhấn mạnh vào hành động 'không cần lo' của người nói, trong khi '放心' thể hiện trạng thái tâm lý 'yên tâm' của người nghe. Ví dụ: '不用担心' → 'Tôi nói đừng lo', '放心' → 'Tôi thấy yên tâm'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + 不用担心 + (về điều gì). Có thể lược bỏ chủ ngữ nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

组合词:'不用'(không cần)+ '担心'(lo lắng). '担心'源自汉语,意为挑起重担而心生忧虑,后引申为一般的担忧。

Ghi chú sử dụng

1. Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. 2. Có thể kết hợp với '真的'/'完全' để nhấn mạnh. 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '无需担忧' (ít phổ biến hơn).

Phân tích từ

不
không
phủ định
+
用
cần
động từ
+
担心
lo lắng
động từ
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.