Looking up...
不用担心,一切都会好起来的。
Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn thôi.
Dùng để trấn an người khác rằng không cần phải lo lắng về điều gì đó.
A: 明天的考试好难啊!B: 不用担心,你已经准备得很好了。
A: Ngày mai thi khó quá! B: Đừng lo, cậu chuẩn bị tốt lắm rồi.
不用担心我的健康,我已经好多了。
Đừng lo cho sức khỏe tôi, tôi đã khá hơn nhiều rồi.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
'不用担心' nhấn mạnh vào hành động 'không cần lo' của người nói, trong khi '放心' thể hiện trạng thái tâm lý 'yên tâm' của người nghe. Ví dụ: '不用担心' → 'Tôi nói đừng lo', '放心' → 'Tôi thấy yên tâm'.
Chủ ngữ + 不用担心 + (về điều gì). Có thể lược bỏ chủ ngữ nếu ngữ cảnh rõ ràng.
组合词:'不用'(không cần)+ '担心'(lo lắng). '担心'源自汉语,意为挑起重担而心生忧虑,后引申为一般的担忧。
1. Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. 2. Có thể kết hợp với '真的'/'完全' để nhấn mạnh. 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '无需担忧' (ít phổ biến hơn).