For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不客气

bù kèqì
phrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bất khách khí
thông thường

Lời từ chối khi ai đó cảm ơn mình, nghĩa là 'không có gì, không cần cảm ơn'.

A: 谢谢你帮我!

A: Cảm ơn bạn đã giúp tôi!

B: 不客气,应该的。

B: Không có gì, không cần cảm ơn.

💡

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó cảm ơn mình.

Cụm từ kết hợp

不用客气không cần khách sáo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

客气cụm từ
khách sáo, lịch sự

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng '不客气' khi ai đó chúc mừng mình, mà chỉ dùng khi ai đó cảm ơn mình.

⚡Quy tắc vàng

Giao tiếp thân mật

Dùng '不客气' để thể hiện sự thân mật và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '不' (không) + '客气' (khách sáo, lịch sự) → nghĩa là 'không cần khách sáo'

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để trả lời khi ai đó cảm ơn mình, thể hiện sự thân mật và tự nhiên.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
客气
khách sáo, lịch sự
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →