不客气
không có gìA: 谢谢你!B: 不客气!
A: Cảm ơn bạn! B: Không có gì!
thông thường
Câu trả lời khi được cảm ơn, mang nghĩa 'không có gì' hoặc 'đừng khách sáo'
A: 谢谢你的帮助!B: 不客气,这是我应该做的。
A: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! B: Không có gì, đó là điều tôi nên làm.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, tương đương 'de rien' (Pháp) hoặc 'you're welcome' (Anh).
Mẹo hay
Phân biệt '不客气' và '没关系'
'不客气' dùng để đáp lại lời cảm ơn, còn '没关系' dùng để đáp lại lời xin lỗi.
Quy tắc vàng
Trật tự phản hồi
Sau '不客气', thường thêm dấu chấm than (!) để thể hiện sự thân thiện.
Ghi chú sử dụng
Phản hồi ngắn gọn khi nhận lời cảm ơn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (thay bằng '很乐意效劳' hoặc '不必客气').
Phân tích từ
不
không
prefix客气
khách sáo / lịch sự
rootTừ Điển Trung Việt