不客气
bù kèqìphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bất khách khí
thông thường
Lời từ chối khi ai đó cảm ơn mình, nghĩa là 'không có gì, không cần cảm ơn'.
A: 谢谢你帮我!
A: Cảm ơn bạn đã giúp tôi!
B: 不客气,应该的。
B: Không có gì, không cần cảm ơn.
💡
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó cảm ơn mình.
Cụm từ kết hợp
不用客气không cần khách sáo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
客气cụm từ
khách sáo, lịch sự
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên dùng '不客气' khi ai đó chúc mừng mình, mà chỉ dùng khi ai đó cảm ơn mình.
⚡Quy tắc vàng
Giao tiếp thân mật
Dùng '不客气' để thể hiện sự thân mật và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ '不' (không) + '客气' (khách sáo, lịch sự) → nghĩa là 'không cần khách sáo'
📝Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để trả lời khi ai đó cảm ơn mình, thể hiện sự thân mật và tự nhiên.
Phân tích từ
不
không
prefix客气
khách sáo, lịch sự
rootTừ Điển Trung Việt