Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不客气

bù kèqì
không có gì

A: 谢谢你!B: 不客气!

A: Cảm ơn bạn! B: Không có gì!


thông thường

Câu trả lời khi được cảm ơn, mang nghĩa 'không có gì' hoặc 'đừng khách sáo'

A: 谢谢你的帮助!B: 不客气,这是我应该做的。

A: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! B: Không có gì, đó là điều tôi nên làm.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, tương đương 'de rien' (Pháp) hoặc 'you're welcome' (Anh).

Cụm từ kết hợp

别客气đừng khách sáo

Từ đồng nghĩa

没关系不用谢

Từ trái nghĩa

客气

Mẹo hay

Phân biệt '不客气' và '没关系'

'不客气' dùng để đáp lại lời cảm ơn, còn '没关系' dùng để đáp lại lời xin lỗi.

Quy tắc vàng

Trật tự phản hồi

Sau '不客气', thường thêm dấu chấm than (!) để thể hiện sự thân thiện.

Ghi chú sử dụng

Phản hồi ngắn gọn khi nhận lời cảm ơn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (thay bằng '很乐意效劳' hoặc '不必客气').

Phân tích từ

不
không
prefix
+
客气
khách sáo / lịch sự
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.