不如
bùrúconjunction★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bất như
thông thường
Dùng để đề xuất một hành động hoặc lựa chọn tốt hơn so với một tình huống không mong muốn.
不如我们一起去吃饭吧?
Tốt hơn là chúng ta cùng đi ăn cơm đi?
不如早点睡觉,明天精神会好些。
Tốt hơn là ngủ sớm, ngày mai tinh thần sẽ tốt hơn.
💡
Thường được sử dụng để đề xuất một giải pháp hoặc hành động thay thế khi tình huống hiện tại không được mong muốn.
Cụm từ kết hợp
不如...tốt hơn là...
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu đề xuất
不如 thường được sử dụng để đề xuất một hành động hoặc lựa chọn tốt hơn so với một tình huống không mong muốn.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
不如 thường được sử dụng ở đầu câu để đề xuất một hành động hoặc lựa chọn tốt hơn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần đề xuất một giải pháp thay thế hoặc hành động tốt hơn.
Phân tích từ
不
không
prefix如
như
rootTừ Điển Trung Việt