下午
trưa我下午有一个会议。
Trưa tôi có một cuộc họp.
trang trọng
Thời gian từ 12 giờ trưa đến hoàng hôn
下午的阳光很温暖。
Ánh sáng trưa rất ấm áp.
常用于描述一天的时间段
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
使用提示
下午可以用于正式和非正式场合,表示从中午到傍晚的时间段
Nguồn gốc từ
汉字组合,下表示下半天,午表示中午
Ghi chú sử dụng
用于表示一天的中后段时间,正式和非正式语境均可使用
Phân tích từ
下
下半天
root午
中午
rootTừ Điển Trung Việt