万
wànnumeral★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)vạn
trang trọng
Số mười ngàn (10.000).
他赚了万块钱。
Anh ấy kiếm được mười ngàn đồng.
💡
Dùng để chỉ số lượng lớn.
Cụm từ kết hợp
万亿mười ngàn tỷ万事mười ngàn việc万能vạn năng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
万事如意thành ngữ
mọi việc thuận lợi
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tài chính
Trong tài chính, '万' thường được dùng để biểu thị đơn vị tiền tệ lớn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho số nhỏ
'万' chỉ dùng cho số lượng lớn, không dùng cho số nhỏ.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán '万' (wàn) có nghĩa là mười ngàn.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '万' thường dùng để chỉ số lượng lớn, đặc biệt là trong tài chính và thống kê.
Phân tích từ
万
mười ngàn
rootTừ Điển Trung Việt