numeralCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thất
chung

Số tự nhiên đứng sau sáu và trước tám.

我有七本书。

Tôi có bảy cuốn sách.

Cụm từ kết hợp

七天bảy ngày七月tháng bảy

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

七上八下thành ngữ
lo lắng, bối rối

💡Mẹo hay

Số tự nhiên cơ bản

七 là một trong những số tự nhiên cơ bản, thường được sử dụng trong các phép tính đơn giản và đếm số.

Quy tắc vàng

Đọc số trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, '七' được dịch thành 'bảy' thay vì đọc theo âm Hán-Việt 'thất'.

📖Nguồn gốc từ

Ký tự Hán-Nôm đại diện cho số 7 trong hệ thống chữ số Trung Quốc truyền thống.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '七' được đọc là 'thất' trong Hán-Việt nhưng được dịch thành 'bảy' trong tiếng Việt hiện đại.

Phân tích từ

số 7
root
Từ Điển Trung Việt