一石二鸟
một công đôi việc他用一封邮件同时解决了两个问题,真是一石二鸟。
Anh ấy giải quyết được hai vấn đề chỉ bằng một lá thư, đúng là một công đôi việc.
giải quyết cùng lúc hai vấn đề với một hành động duy nhất
这款软件不仅提高效率,还能节省成本,真可谓一石二鸟。
Phần mềm này không những nâng cao hiệu suất mà còn tiết kiệm chi phí, đúng là một công đôi việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, chỉ sự khéo léo hoặc hiệu quả trong hành động.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '一石二鸟' và '一舉兩得'
'一舉兩得' nhấn mạnh vào kết quả đạt được hai mục đích, trong khi '一石二鸟' nhấn mạnh vào hành động cụ thể (ném đá trúng hai chim). Trong tiếng Việt, hai thành ngữ thường được dùng thay thế cho nhau.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '一石二鸟'?
Dùng khi hành động cụ thể của ai đó thực sự giải quyết được hai vấn đề cùng lúc, thường trong ngữ cảnh khen ngợi sự khéo léo hoặc hiệu quả.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ câu chuyện cổ tích Trung Quốc, trong đó một người ném đá trúng hai con chim cùng lúc. Từ thế kỷ 16 đã xuất hiện trong văn học Trung Quốc với nghĩa bóng như ngày nay.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi hành động không thực sự đạt hai mục đích. Cần phân biệt với các thành ngữ tương tự như '一舉兩得' (cùng nghĩa) hay '事半功倍' (hiệu quả gấp đôi công sức).