一石二鸟

yī shí èr niǎo
idiomTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nhất thạch nhị điểu
thông thường

Làm một việc nhưng đạt được hai kết quả tốt, thường là lợi ích hoặc mục tiêu.

这个计划既能提高效率,又能节省成本,真是一石二鸟。

Kế hoạch này không chỉ tăng hiệu quả mà còn tiết kiệm chi phí, thực sự là một việc làm được hai kết quả tốt.

💡

Thường dùng để mô tả sự hiệu quả cao hoặc sự tiện lợi trong việc giải quyết vấn đề.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一举两得thành ngữ
Làm một việc nhưng đạt được hai kết quả tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến quản lý dự án, kinh doanh hoặc giải quyết vấn đề hiệu quả.

Quy tắc vàng

Không dùng cho kết quả tiêu cực

Từ này chỉ dùng khi kết quả là tích cực, không dùng khi có kết quả tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ tích Trung Quốc về một người thợ săn bắn hai con chim bằng một viên đá.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm việc hiệu quả hoặc đạt được nhiều mục tiêu với ít nỗ lực hơn.

Phân tích từ

một
root
+
đá
root
+
hai
root
+
chim
root
Ghi chú vào May 31, 2026ZHVI