Looking up...
Hành động trở lại một nơi hoặc tình huống trước đây
她再临故乡,发现一切都变了。
Cô ấy tái lâm quê hương và phát hiện mọi thứ đã thay đổi.
Thường dùng để mô tả sự trở lại một nơi hoặc tình huống trước đây, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn học cổ điển để mô tả sự trở lại một nơi hoặc tình huống trước đây.
Từ Hán Việt của 再臨 (tái lâm), có nghĩa là 'trở lại'.
Thường dùng trong văn học hoặc văn học cổ điển để mô tả sự trở lại một nơi hoặc tình huống trước đây.