For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

低空经济

tái lâm
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tái lâm
chung

Hành động trở lại một nơi hoặc tình huống trước đây

她再临故乡,发现一切都变了。

Cô ấy tái lâm quê hương và phát hiện mọi thứ đã thay đổi.

💡

Thường dùng để mô tả sự trở lại một nơi hoặc tình huống trước đây, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn học cổ điển để mô tả sự trở lại một nơi hoặc tình huống trước đây.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt của 再臨 (tái lâm), có nghĩa là 'trở lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc văn học cổ điển để mô tả sự trở lại một nơi hoặc tình huống trước đây.

Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →