木星飞水

mù xī fēi shuǐ
phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)mạt tân phi thủy
thông thường

Sự bất ngờ lớn, sự bất ngờ bất ngờ, sự bất ngờ không thể dự đoán

这个消息让我木星飞水了

Tin này khiến tôi bất ngờ đến mức không thể tin được

💡

Thường dùng để mô tả sự bất ngờ lớn hoặc sự bất ngờ không thể dự đoán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Thường dùng trong các cuộc hội thoại để mô tả sự bất ngờ lớn

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống bất ngờ lớn hoặc bất ngờ không thể dự đoán

Từ Điển Trung Việt