解除
"解除" có nghĩa là gì?
取消或解除某事物的约束或限制政府决定解除封锁令。
政府决定取消封锁令,恢复正常活动。
Cách dùng "解除" đúng?
一般
取消或解除某事物的约束、限制或状态
他决定解除婚约。
他决定取消婚约,不再继续这段关系。
公司解除了他的职务。
公司解除了他的职位,他不再担任该职务。
通常用于正式或正式场合的取消或解除行为。
相关短语
专业提示
正式用语
“解除”通常用于正式或正式场合,如法律、政府或正式文件中。
黄金法则
使用场景
“解除”通常用于正式或正式场合的取消或解除行为,如解除职务、解除婚约等。
词源
由“解”和“除”组成,表示通过解开或去除来取消或解除某事物。
用法说明
“解除”通常用于正式或正式场合的取消或解除行为,如解除职务、解除婚约等。
单词拆解
解
解开、解除
root除
去除、排除
root汉语词典
Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.