解封
"解封" có nghĩa là gì?
取消封锁或限制疫情结束后,政府宣布解封所有商店。
政府宣布取消对商店的封锁限制。
Cách dùng "解封" đúng?
正式
取消封锁或限制,恢复正常活动
城市解封后,人们可以自由出行。
城市取消封锁后,人们可以自由出行。
解封后,电影院重新开放。
取消封锁后,电影院重新开放。
常用于疫情、封锁区域或限制措施的解除
相关短语
专业提示
使用场景
多用于正式场合,如政府公告或新闻报道
黄金法则
正确用法
“解封”强调的是封锁的解除,而非封锁本身
词源
由“解”和“封”组成,表示取消封锁的状态
用法说明
多用于疫情期间的封锁解除,也可用于其他限制措施的解除
单词拆解
解
解除
root封
封锁
root汉语词典
Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.