月份
"月份" có nghĩa là gì?
时间单位,指一个月这个月份有三十一天。
这个月有三十一天。
Cách dùng "月份" đúng?
一般
时间单位,指一个月
我们公司每月份都会举办一次团队建设活动。
我们公司每个月都会举办一次团队建设活动。
这个月份的天气特别炎热。
这个月的天气特别炎热。
“月份”和“月”在大多数情况下可以互换使用,但“月份”更强调时间单位的概念。
专业提示
正式与非正式用法
“月份”更正式,适合书面语;口语中更常用“月”。
词源
由“月”和“份”组成,表示时间单位中的一个月。
用法说明
“月份”通常用于正式或书面语境,口语中更常用“月”。
单词拆解
月
月亮,月份
root份
部分,单位
suffix汉语词典
Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.