开门见山
"开门见山" có nghĩa là gì?
直截了当他开门见山地说出了自己的想法。
他直接说出了自己的想法。
Cách dùng "开门见山" đúng?
非正式
直接切入主题,毫不拐弯,快速说明要点。
在会议上,张经理总是开门见山,先说结论再解释原因。
张经理在会议中直接先说结论,再说明原因。
常用于口语和书面语,表达说话者不拐弯抹角的态度。
搭配
开门见山地以直接的方式
汉语词典
Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.