Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 汉语词典 /
  4. 奥运

奥运

ào yùn
奥林匹克运动会

北京成功举办了2022年冬季奥运会。

北京成功举办了2022年冬季奥林匹克运动会。


正式

奥林匹克运动会的简称,包括夏季奥运会和冬季奥运会

运动员们为奥运会做了多年的准备。

运动员们为奥林匹克运动会做了多年的准备。

奥运会每四年举办一次,分为夏季和冬季两种。

搭配

奥运会奥林匹克运动会奥运精神奥林匹克精神奥运村奥林匹克村

同义词

奥林匹克运动会奥运会

相关短语

奥运圣火短语
奥林匹克圣火
奥运会徽短语
奥林匹克运动会会徽

专业提示

使用场景

奥运通常用于正式场合,如新闻报道、体育评论等。

黄金法则

首字大写

正式写作中,奥运会的'奥'应大写,如'奥运会'。

词源

由'奥林匹克'(Olympic)和'运动会'(Games)的中文音译简化而来

用法说明

奥运通常指奥林匹克运动会,也可指其他国际性运动会。

单词拆解

奥
奥林匹克
prefix
+
运
运动会
suffix
汉语词典
Xem thêm từ Chinese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.