协助行动

xiézhù xíngdòng中级

"协助行动" có nghĩa là gì?

协助进行的行动

各国政府需要协助行动以应对全球危机。

各国政府需要共同采取行动来应对全球危机。


Cách dùng "协助行动" đúng?

正式

指多方共同参与或协作进行的行动

国际组织发起协助行动,帮助受灾地区重建。

国际组织发起协作行动,帮助受灾地区重建。

警方与社区协助行动,共同维护治安。

警方与社区协作行动,共同维护治安。

通常用于正式场合,强调多方协作的行动。

相关短语

协助
帮助
行动
采取行动

专业提示

使用场景

多用于正式场合,如国际合作、政府行动等。

词源

由“协助”和“行动”组成,强调多方协作进行的行动。

用法说明

多用于正式场合,如国际合作、政府行动等。

单词拆解

协助
帮助
root
+
行动
采取行动
root
汉语词典

Định nghĩa này thuộc phiên bản nội dung 3.7.0. Phát hiện điều gì sai hoặc chưa đầy đủ? Hãy giúp chúng tôi cải thiện — nhấn vào bên dưới để gửi góp ý của bạn đến đội ngũ kiểm duyệt.